Bảng giá dịch vụ

Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

STT

MA_DVKT

TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT

GIÁ ÁP DỤNG TỪ NGÀY 15/7/2018

MÃ CƠ SỞ KCB

1

17.1898

Khám Phục hồi chức năng

26,200.00

48076

2

K31.1924

Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng

101,900.00

48076

3

17.1900

Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Phục hồi chức năng

200,000.00

48046

4

01.0267.0204

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

174,000.00

48076

5

01.0216.0103

Đặt ống thông dạ dày

85,400.00

48076

6

01.0002.1778

Ghi điện tim cấp cứu tại giường

30,000.00

48076

7

01.0055.0114

Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)

10,000.00

48076

8

01.0065.0071

Bóp bóng Ambu qua mặt nạ

203,000.00

48076

9

01.0066.1888

Đặt ống nội khí quản

555,000.00

48076

10

01.0085.0277

Vận động trị liệu hô hấp

29,000.00

48076

11

01.0086.0898

Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)

17,600.00

48076

12

01.0158.0074

Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản

458,000.00

48076

13

01.0202.0083

Chọc dịch tuỷ sống

100,000.00

48076

14

01.0221.0211

Thụt tháo

78,000.00

48076

15

01.0222.0211

Thụt giữ

78,000.00

48076

16

01.0223.0211

Đặt ống thông hậu môn

78,000.00

48076

17

01.0247.0118

Hạ thân nhiệt chỉ huy

2,173,000.00

48076

18

01.0284.1269

Định nhóm máu tại giường

38,000.00

48076

19

01.0157.0508

Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn

46,500.00

48076

20

01.0054.0114

Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)

10,000.00

48076

21

02.0163.0203

Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN

129,000.00

48076

22

02.0009.0077

Chọc dò dịch màng phổi

131,000.00

48076

23

02.0032.0898

Khí dung thuốc giãn phế quản

17,600.00

48076

24

02.0068.0277

Vận động trị liệu hô hấp

29,000.00

48076

25

02.0129.0083

Chọc dò dịch não tuỷ

100,000.00

48076

26

02.0150.0114

Hút đờm hầu họng

10,000.00

48076

27

02.0244.0103

Đặt ống thông dạ dày

85,400.00

48076

28

02.0247.0211

Đặt ống thông hậu môn

78,000.00

48076

29

02.0336.1664

Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân

63,200.00

48076

30

02.0339.0211

Thụt tháo phân

78,000.00

48076

31

02.0349.0112

Hút dịch khớp gối

109,000.00

48076

32

02.0363.0086

Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm

104,000.00

48076

33

02.0188.0210

Đặt sonde bàng quang

85,400.00

48076

34

02.0233.0158

Rửa bàng quang

185,000.00

48076

35

02.0166.0283

Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)

45,000.00

48076

36

02.0374.0001

Siêu âm phần mềm (một vị trí)

38,000.00

48076

37

02.0024.1791

Đo chức năng hô hấp

120,000.00

48076

38

02.0314.0001

Siêu âm ổ bụng

38,000.00

48076

39

02.0373.0001

Siêu âm khớp (một vị trí)

38,000.00

48076

40

02.0085.1778

Điện tim thường

30,000.00

48076

41

03.0044.0300

Ghi điện tim cấp cứu tại giường

295,000.00

48076

42

03.0076.0114

Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy.

10,000.00

48076

43

03.0272.0243

Laser châm

33,000.00

48076

44

03.3826.0204

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

174,000.00

48076

45

03.3826.0200

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

55,000.00

48076

46

03.3826.0203

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

129,000.00

48076

47

03.3826.0205

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

227,000.00

48076

48

03.3826.0075

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

30,000.00

48076

49

03.3826.0202

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

109,000.00

48076

50

03.3826.0201

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

79,600.00

48076

51

03.0275.0238

Kéo nắn cột sống thắt lưng

41,500.00

48076

52

03.0274.0238

Kéo nắn cột sống cổ

41,500.00

48076

53

03.0070.0001

Siêu âm màng phổi

38,000.00

48076

54

08.0415.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi

61,300.00

48076

55

08.0428.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp

61,300.00

48076

56

08.0441.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông

61,300.00

48076

57

08.0389.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên

61,300.00

48076

58

08.0357.0271

Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn

61,800.00

48076

59

08.0324.0271

Thủy châm điều trị mất ngủ

61,800.00

48076

60

08.0330.0271

Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não

61,800.00

48076

61

08.0376.0271

Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp

61,800.00

48076

62

08.0388.0271

Thủy châm điều trị bí đái cơ năng

61,800.00

48076

63

08.0375.0271

Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp

61,800.00

48076

64

08.0378.0271

Thủy châm điều trị đau lưng

61,800.00

48076

65

08.0359.0271

Thủy châm điều trị đau dây V

61,800.00

48076

66

08.0364.0271

Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

61,800.00

48076

67

08.0355.0271

Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính

61,800.00

48076

68

08.0356.0271

Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên

61,800.00

48076

69

08.0379.0271

Thủy châm điều trị sụp mi

61,800.00

48076

70

08.0377.0271

Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai

61,800.00

48076

71

08.0367.0271

Thủy châm điều trị sụp mi

61,800.00

48076

72

08.0366.0271

Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới

61,800.00

48076

73

08.0322.0271

Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông

61,800.00

48076

74

08.0352.0271

Thủy châm điều trị đau vai gáy

61,800.00

48076

75

08.0429.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp

61,300.00

48076

76

08.0325.0271

Thủy châm điều trị hội chứng stress

61,800.00

48076

77

08.0323.0271

Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu

61,800.00

48076

78

08.0351.0271

Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình

61,800.00

48076

79

08.0342.0271

Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em

61,800.00

48076

80

08.0390.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới

61,300.00

48076

81

08.0391.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não

61,300.00

48076

82

08.0431.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai

61,300.00

48076

83

08.0392.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông

61,300.00

48076

84

08.0396.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên

61,300.00

48076

85

08.0397.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới

61,300.00

48076

86

08.0398.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất

61,300.00

48076

87

08.0408.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu

61,300.00

48076

88

08.0409.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ

61,300.00

48076

89

08.0410.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress

61,300.00

48076

90

08.0411.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính

61,300.00

48076

91

08.0412.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh

61,300.00

48076

92

08.0413.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V

61,300.00

48076

93

08.0414.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên

61,300.00

48076

94

08.0419.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình

61,300.00

48076

95

08.0425.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn

61,300.00

48076

96

08.0430.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng

61,300.00

48076

97

08.0432.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy

61,300.00

48076

98

08.0433.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt

61,300.00

48076

99

08.0434.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

61,300.00

48076

100

08.0442.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng

61,300.00

48076

101

08.0443.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật

61,300.00

48076

102

08.0446.0280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống

61,300.00

48076

103

08.0479.0235

Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn

31,800.00

48076

104

08.0480.0235

Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt

31,800.00

48076

105

08.0481.0235

Giác hơi điều trị các chứng đau

31,800.00

48076

106

08.0482.0235

Giác hơi điều trị cảm cúm

31,800.00

48076

107

08.0320.0230

Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh

63,000.00

48076

108

08.0316.0230

Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh

63,000.00

48076

109

08.0317.0230

Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật

63,000.00

48076

110

08.0321.0230

Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt

63,000.00

48076

111

08.0313.0230

Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp

63,000.00

48076

112

08.0307.0230

Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông

63,000.00

48076

113

08.0301.0230

Điện châm điều trị liệt chi trên

63,000.00

48076

114

08.0280.0230

Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính

63,000.00

48076

115

08.0300.0230

Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

63,000.00

48076

116

08.0293.0230

Điện châm điều trị bí đái cơ năng

63,000.00

48076

117

08.0281.0230

Điện châm điều trị hội chứng stress

63,000.00

48076

118

08.0287.0230

Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em

63,000.00

48076

119

08.0278.0230

Điện châm điều trị hội chứng tiền đình

63,000.00

48076

120

17.0056.0267

Tập vận động có kháng trở

44,500.00

48076

121

17.0048.0268

Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)

27,300.00

48076

122

17.0146.0241

Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối

44,400.00

48076

123

17.0065.0269

Tập với ròng rọc

9,800.00

48076

124

17.0066.0268

Tập với dụng cụ quay khớp vai

27,300.00

48076

125

17.0067.0268

Tập với dụng cụ chèo thuyền

27,300.00

48076

126

17.0068.0268

Tập thăng bằng với bàn bập bênh

27,300.00

48076

127

17.0069.0268

Tập với máy tập thăng bằng

27,300.00

48076

128

17.0070.0261

Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi

9,800.00

48076

129

17.0071.0270

Tập với xe đạp tập

9,800.00

48076

130

17.0072.0268

Tập với bàn nghiêng

27,300.00

48076

131

17.0073.0277

Tập các kiểu thở

29,000.00

48076

132

17.0075.0277

Tập ho có trợ giúp

29,000.00

48076

133

17.0004.0232

Điều trị bằng từ trường

37,000.00

48076

134

17.0005.0231

Điều trị bằng dòng điện một chiều đều

44,000.00

48076

135

17.0006.0231

Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc

44,000.00

48076

136

17.0007.0234

Điều trị bằng các dòng điện xung

40,000.00

48076

137

17.0008.0253

Điều trị bằng siêu âm

44,400.00

48076

138

17.0026.0220

Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống

43,800.00

48076

139

17.0033.0266

Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người

44,500.00

48076

140

17.0034.0267

Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người

44,500.00

48076

141

17.0037.0267

Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động

44,500.00

48076

142

17.0039.0267

Tập đứng thăng bằng tĩnh và động

44,500.00

48076

143

17.0041.0268

Tập đi với thanh song song

27,300.00

48076

144

17.0043.0268

Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)

27,300.00

48076

145

17.0044.0268

Tập đi với gậy

27,300.00

48076

146

17.0045.0268

Tập đi với bàn xương cá

27,300.00

48076

147

17.0047.0268

Tập lên, xuống cầu thang

27,300.00

48076

148

17.0049.0268

Tập đi với chân giả trên gối

27,300.00

48076

149

17.0050.0268

Tập đi với chân giả dưới gối

27,300.00

48076

150

17.0051.0268

Tập đi với khung treo

27,300.00

48076

151

17.0052.0267

Tập vận động thụ động

44,500.00

48076

152

17.0053.0267

Tập vận động có trợ giúp

44,500.00

48076

153

17.0058.0268

Tập vận động trên bóng

27,300.00

48076

154

17.0059.0268

Tập trong bồn bóng nhỏ

27,300.00

48076

155

17.0062.0267

Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng

44,500.00

48076

156

17.0063.0268

Tập với thang tường

27,300.00

48076

157

17.0064.0268

Tập với giàn treo các chi

27,300.00

48076

158

17.0152.0241

Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO

44,400.00

48076

159

17.0090.0267

Tập điều hợp vận động

44,500.00

48076

160

17.0091.0262

Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)

296,000.00

48076

161

17.0092.0268

Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn

27,300.00

48076

162

17.0102.0258

Tập tri giác và nhận thức

38,000.00

48076

163

17.0104.0264

Tập nuốt

122,000.00

48076

164

17.0108.0260

Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…)

52,400.00

48076

165

17.0109.0265

Tập cho người thất ngôn

98,800.00

48076

166

17.0111.0265

Tập sửa lỗi phát âm

98,800.00

48076

167

17.0125.1783

Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước

473,000.00

48076

168

17.0134.0240

Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống

197,000.00

48076

169

17.0141.0241

Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu

44,400.00

48076

170

17.0143.0241

Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)

44,400.00

48076

171

17.0144.0241

Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng

44,400.00

48076

172

17.0145.0241

Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối

44,400.00

48076

173

17.0148.0241

Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)

44,400.00

48076

174

17.0149.0241

Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO

44,400.00

48076

175

17.0150.0241

Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO

44,400.00

48076

176

17.0151.0241

Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO

44,400.00

48076

177

17.0153.0241

Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO

44,400.00

48076

178

17.0133.0242

Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống

140,000.00

48076

179

17.0042.0268

Tập đi với khung tập đi

27,300.00

48076

180

17.0147.0241

Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)

44,400.00

48076

181

17.0142.0241

Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu

44,400.00

48076

182

17.0009.0255

Điều trị bằng sóng xung kích

58,000.00

48076

183

17.0135.0239

Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)

328,000.00

48076

184

17.0168.0281

Kỹ thuật xoa bóp bằng máy

24,300.00

48076

185

17.0001.0254

Điều trị bằng sóng ngắn

32,500.00

48076

186

17.0015.0275

Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân

31,800.00

48076

187

17.0014.0275

Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ

31,800.00

48076

188

17.0078.0238

Kỹ thuật kéo nắn trị liệu

41,500.00

48076

189

17.0011.0237

Điều trị bằng tia hồng ngoại

33,000.00

48076

190

17.0003.0254

Điều trị bằng vi sóng

32,500.00

48076

191

17.0175.0238

Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh

41,500.00

48076

192

17.0019.0272

Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục

58,500.00

48076

193

17.0013.0275

Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại

31,800.00

48076

194

17.0086.0283

Kỹ thuật xoa bóp toàn thân

45,000.00

48076

195

17.0012.0243

Điều trị bằng Laser công suất thấp

45,500.00

48076

196

17.0085.0282

Kỹ thuật xoa bóp vùng

38,000.00

48076

197

18.0115.0029

Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

198

18.0116.0029

Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

199

18.0117.0029

Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng

94,000.00

48076

200

18.0121.0029

Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng

94,000.00

48076

201

18.0122.0029

Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch

94,000.00

48076

202

18.0089.0029

Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2

94,000.00

48076

203

18.0108.0029

Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

204

18.0102.0029

Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng

94,000.00

48076

205

18.0090.0029

Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

206

18.0086.0029

Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng

94,000.00

48076

207

18.0087.0029

Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên

94,000.00

48076

208

18.0091.0029

Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng

94,000.00

48076

209

18.0092.0029

Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên

94,000.00

48076

210

18.0093.0029

Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng

94,000.00

48076

211

18.0094.0029

Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn

94,000.00

48076

212

18.0096.0029

Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng

94,000.00

48076

213

18.0097.0030

Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên

119,000.00

48076

214

18.0104.0029

Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

215

18.0106.0029

Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng

94,000.00

48076

216

18.0107.0029

Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

217

18.0067.0029

Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng

94,000.00

48076

218

18.0068.0029

Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng

94,000.00

48076

219

18.0071.0029

Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng

94,000.00

48076

220

18.0111.0029

Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng

94,000.00

48076

221

18.0112.0029

Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch

94,000.00

48076

222

18.0114.0029

Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng

94,000.00

48076

223

18.0113.0029

Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè

94,000.00

48076

224

18.0088.0030

Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế

119,000.00

48076

225

18.0103.0029

Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng

94,000.00

48076

226

18.0110.0028

Chụp Xquang khớp háng nghiêng

62,000.00

48076

227

18.0098.0028

Chụp Xquang khung chậu thẳng

62,000.00

48076

228

18.0100.0028

Chụp Xquang khớp vai thẳng

62,000.00

48076

229

18.0080.0028

Chụp Xquang khớp thái dương hàm

62,000.00

48076

230

18.0076.0028

Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng

62,000.00

48076

231

18.0072.0028

Chụp Xquang Blondeau

62,000.00

48076

232

18.0002.0001

Siêu âm các tuyến nước bọt

38,000.00

48076

233

18.0073.0028

Chụp Xquang Hirtz

62,000.00

48076

234

18.0075.0028

Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến

62,000.00

48076

235

18.0125.0028

Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng

62,000.00

48076

236

18.0120.0028

Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên

62,000.00

48076

237

18.0119.0028

Chụp Xquang ngực thẳng

62,000.00

48076

238

18.0070.0028

Chụp Xquang sọ tiếp tuyến

62,000.00

48076

239

18.0074.0028

Chụp Xquang hàm chếch một bên

62,000.00

48076

240

18.0016.0001

Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)

38,000.00

48076

241

18.0101.0028

Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch

62,000.00

48076

242

18.0044.0001

Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)

38,000.00

48076

243

18.0015.0001

Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)

38,000.00

48076

244

18.0043.0001

Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)

38,000.00

48076

245

18.0078.0028

Chụp Xquang Schuller

62,000.00

48076

246

18.0099.0028

Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch

62,000.00

48076

247

18.0079.0028

Chụp Xquang Stenvers

62,000.00

48076

248

18.0105.0028

Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)

62,000.00

48076

249

18.0123.0028

Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn

62,000.00

48076

250

18.0001.0001

Siêu âm tuyến giáp

38,000.00

48076

251

18.0077.0028

Chụp Xquang Chausse III

62,000.00

48076

252

18.0069.0028

Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao

62,000.00

48076

253

18.0109.0028

Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên

62,000.00

48076

254

22.0134.1296

Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)

25,700.00

48076

255

22.0149.1594

Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)

42,400.00

48076

256

22.0150.1594

Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)

42,400.00

48076

257

22.0163.1412

Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)

33,600.00

48076

258

22.0279.1269

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)

38,000.00

48076

259

23.0075.1494

Định lượng Glucose

21,200.00

48076

260

23.0076.1494

Định lượng Globulin

21,200.00

48076

261

23.0166.1494

Định lượng Urê

21,200.00

48076

262

23.0051.1494

Định lượng Creatinin

21,200.00

48076

263

23.0186.1582

Định tính Dưỡng chấp

21,200.00

48076

264

23.0029.1473

Định lượng Canxi

12,700.00

48076

265

23.0187.1593

Định lượng Glucose

13,700.00

48076

266

24.0001.1714

Vi khuẩn nhuộm soi

65,500.00

48076

267

24.0002.1720

Vi khuẩn test nhanh

230,000.00

48076

268

24.0117.1646

HBsAg test nhanh

51,700.00

48076

269

24.0263.1665

Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi

36,800.00

48076

270

24.0264.1664

Hồng cầu trong phân test nhanh

63,200.00

48076

271

24.0265.1674

Đơn bào đường ruột soi tươi

40,200.00

48076

272

24.0266.1674

Đơn bào đường ruột nhuộm soi

40,200.00

48076

273

24.0267.1674

Trứng giun, sán soi tươi

40,200.00

48076

274

24.0268.1674

Trứng giun soi tập trung

40,200.00

48076

275

24.0321.1674

Vi nấm nhuộm soi

40,200.00

48076

276

23.0003.1494

Định lượng Axit Uric

21,200.00

48076

277

23.0180.1577

Định tính beta hCG (test nhanh)

24,300.00

48076

278

22.0280.1269

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

38,000.00

48076

279

23.0158.1506

Định lượng Triglycerid

26,500.00

48076

280

22.0142.1304

Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)

22,400.00

48076

281

22.0138.1362

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

35,800.00

48076

282

22.0119.1368

Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)

35,800.00

48076

283

22.0120.1370

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)

39,200.00

48076

284

22.0160.1345

Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm

16,800.00

48076

285

23.0003.1494

Định lượng Acid Uric [Máu]

21,200.00

48076

286

23.0019.1493

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

21,200.00

48076

287

23.0020.1493

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

21,200.00

48076

288

23.0025.1493

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

21,200.00

48076

289

23.0026.1493

Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]

21,200.00

48076

290

23.0027.1493

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

21,200.00

48076

291

23.0029.1473

Định lượng Calci toàn phần [Máu]

12,700.00

48076

292

23.0041.1506

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

26,500.00

48076

293

23.0058.1487

Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]

28,600.00

48076

294

23.0077.1518

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

19,000.00

48076

295

23.0083.1523

Định lượng HbA1c [Máu]

99,600.00

48076

296

23.0084.1506

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

26,500.00

48076

297

23.0112.1506

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

26,500.00

48076

298

24.0133.1643

HBeAb test nhanh

57,500.00

48076

299

24.0169.1616

HIV Ab test nhanh

51,700.00

48076

300

23.0216.1494

Định lượng Creatinin (dịch)

21,200.00

48076

301

23.0051.1494

Định lượng Creatinin (máu)

21,200.00

48076

302

22.0019.1348

Thời gian máu chảy phương pháp Duke

12,300.00

48076

303

23.0206.1596

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

27,000.00

48076

304

21.0014.1778

Điện tim thường

30,000.00

48076

Tổng cộng : 304 danh mục dịch vụ kỹ thuật

 

 

 

 

 

 

 

Nơi nhận:

 

 

GIÁM ĐỐC

 

Sở Y tế ( để báo cáo)

 

 

 

Bảo hiểm xã hội tp Đà Nẵng

 

 

 

 

Niêm yết tại các khoa phòng

 

 

 

Lưu: VT,TC-KT,KHTH-CĐT